quả lắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận hình tròn hoặc hình trụ, thường nặng, treo ở đầu một sợi dây hoặc một thanh cứng, có thể dao động qua lại quanh một điểm cố định dưới tác dụng của trọng lực: "quả lắc" là một vật thể dùng để tạo ra chuyển động đều đặn, thường thấy trong các cơ chế đo thời gian.
- (Thông tục) Chỉ chung đồ vật có hình dáng và chuyển động tương tự một con lắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quả lắc đồng hồ đung đưa nhịp nhàng.
- Chuyển động của quả lắc rất đều đặn.
- Anh ấy tháo quả lắc ra để sửa đồng hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo nhịp quả lắc": diễn tả một hành động, chuyển động đều đặn, lặp đi lặp lại.
- Cánh tay người máy di chuyển theo nhịp quả lắc.
Biến thể và từ gần giống
Con lắc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn để chỉ cùng một vật.
- Sự dao động của con lắc tuân theo các định luật vật lý.
Bộ lắc (danh từ): Thường chỉ toàn bộ cơ cấu bao gồm cả quả lắc và thanh treo.
- Bộ lắc của chiếc đồng hồ cổ này rất tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
- Con lắc: Vật dao động.
- Trái lắc: (Ít dùng) Cách gọi khác của quả lắc.
Thành ngữ liên quan
- Đều như quả lắc: Thành ngữ ví von diễn tả sự đều đặn, nhịp nhàng, chính xác.
- Công việc của anh ấy diễn ra đều như quả lắc.
- X. Con lắc: Quả lắc đồng hồ.